Tính căn bậc hai số học của số không âm và ước lượng bằng hai bình phương liên tiếp.
Phân biệt căn bậc hai số học của a và nghiệm của x²=a.
Minh họa được tạo bằng AI cho bài học Toán 7.
1Lý thuyết trọng tâm
**Đối chiếu:** SGK Toán 7 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập 1, Chương 2, Bài 6.
## 1. Bắt đầu bằng một dự đoán
Một sân vuông diện tích 2 m². Cạnh sân có thể viết chính xác bằng một phân số không?
## 2. Em tự khám phá
Vẽ các hình vuông diện tích 1,4,9 đơn vị vuông. Từ đó lập bảng diện tích–cạnh. Dùng hai bình phương 4 và 9 để xác định √7 nằm giữa hai số nào. Thử 2,6² và 2,7² để thu hẹp khoảng. Sản phẩm: bảng ước lượng có căn cứ.
**Cách học:** Ghi dự đoán trước khi thao tác. So sánh kết quả với bạn, chỉ ra dữ kiện làm em thay đổi ý kiến. Đo đạc giúp phát hiện quy luật; với khẳng định hình học, cần lập luận để kết luận.
## 3. Kiến thức trọng tâm
Số vô tỉ có dạng thập phân vô hạn không tuần hoàn; tập hợp kí hiệu $\mathbb I$. Với $a\ge0$, căn bậc hai số học $\sqrt a$ là số không âm có bình phương bằng $a$. Ví dụ $\sqrt{49}=7$, $\sqrt0=0$, $\sqrt{0{,}81}=0{,}9$. Nếu $m^2<a<n^2$ với $0\le m<n$ thì $m<\sqrt a<n$. $\sqrt2,\sqrt3,\pi$ là các số vô tỉ. Phương trình $x^2=25$ có hai nghiệm 5 và −5, trong khi $\sqrt{25}=5$.
## 4. Tự kiểm tra trước khi luyện tập
Giải thích vì sao √16=4 nhưng x²=16 có hai nghiệm. Ước lượng √7 mà không chỉ bấm máy tính.
**Sản phẩm học tập:** một hình hoặc bảng có chú thích, một lời giải có đơn vị nếu cần và một câu giải thích bằng kiến thức của bài.
**Tự đánh giá:** Em có thể giải thích cách làm? Em đã kiểm tra điều kiện và kết quả? Nếu còn vướng, đọc lại phần kiến thức rồi tự làm hai ví dụ bên dưới trước khi mở lời giải.
3Ví dụ có lời giải
Ví dụ 1
Căn bậc hai phân số
Tính $\sqrt{\dfrac{9}{16}}$ và kiểm tra.
Xem lời giải
$\sqrt{\dfrac{9}{16}}=\dfrac{3}{4}$ vì $\dfrac{3}{4}\ge0$ và $\left(\dfrac{3}{4}\right)^2=\dfrac{9}{16}$.
Ví dụ 2
Ước lượng căn
Ước lượng √10 đến hàng phần mười.
Xem lời giải
3,1²=9,61<10<10,24=3,2². Vì 3,15²=9,9225<10 nên √10>3,15; làm tròn đến phần mười được 3,2.
Tự kiểm tra ngayLàm bộ câu hỏi đúng theo bài học này, có chấm điểm và giải thích.
Sân hình vuông diện tích 64 m². Cạnh sân dài bao nhiêu? Nếu diện tích là 7 m², ước lượng cạnh.
Xem cách giải quyết
STEM và công nghệ
Miếng lót cảm biến vuông
**Tình huống và nhiệm vụ:** Miếng lót vuông cần diện tích 144 cm². Cạnh phải dài bao nhiêu?
**Ý nghĩa thực tế:** Cho thấy căn bậc hai không phải lúc nào cũng là số vô tỉ.
*Số liệu giả định để luyện tập.*
Xem cách giải quyết
STEM và công nghệ
Gạch trang trí sân trường
**Tình huống và nhiệm vụ:** Một viên gạch vuông có diện tích 625 cm². Một hàng 8 viên sát nhau dài bao nhiêu, bỏ qua khe gạch?
**Ý nghĩa thực tế:** Liên hệ diện tích và chiều dài để dự toán bố trí vật liệu.
*Số liệu giả định để luyện tập.*
Xem cách giải quyết
STEM và công nghệ
Chọn khung trưng bày
**Tình huống và nhiệm vụ:** Tấm ảnh vuông diện tích 500 cm². Có lắp vừa khung có khoảng trống vuông cạnh 22 cm không?
**Ý nghĩa thực tế:** So sánh căn bằng bình phương; tránh quyết định bằng số làm tròn.
*Số liệu giả định để luyện tập.*
Xem cách giải quyết
STEM và công nghệ
Đọc số đo trên ứng dụng thiết kế
**Tình huống và nhiệm vụ:** Ứng dụng ghi cạnh một ô vuông là $\sqrt{2}$ m. Bạn viết $\sqrt{2}$ = 1,41. Dấu nào đúng và diện tích chính xác là bao nhiêu?
**Ý nghĩa thực tế:** Phân biệt số vô tỉ với giá trị gần đúng trong thiết kế số.
*Số liệu giả định để luyện tập.*
Xem cách giải quyết
STEM và công nghệ
Mở rộng khu trải nghiệm vuông
**Tình huống và nhiệm vụ:** Khu trải nghiệm vuông tăng diện tích từ 9 m² lên 36 m². Cạnh tăng mấy lần?
**Ý nghĩa thực tế:** Hiểu quan hệ giữa chiều dài và diện tích khi mở rộng không gian.
*Số liệu giả định để luyện tập.*