So sánh số thực và thể hiện gần đúng trên trục số.
Tính giá trị tuyệt đối và giải thích bằng khoảng cách.
Minh họa được tạo bằng AI cho bài học Toán 7.
1Lý thuyết trọng tâm
**Đối chiếu:** SGK Toán 7 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Tập 1, Chương 2, Bài 7.
## 1. Bắt đầu bằng một dự đoán
Điểm A ở −2,75 m so với cổng. Khoảng cách từ A tới cổng có âm không?
## 2. Em tự khám phá
Trên trục số, đặt −2, $-\dfrac{1}{2}$, 0, 1, √2≈1,414. Đo khoảng cách mỗi điểm tới 0 và so sánh với số đối. Vẽ sơ đồ các tập N, Z, Q nằm trong R, phần số vô tỉ không thuộc Q. Sản phẩm: trục số và bảng x, số đối, |x|.
**Cách học:** Ghi dự đoán trước khi thao tác. So sánh kết quả với bạn, chỉ ra dữ kiện làm em thay đổi ý kiến. Đo đạc giúp phát hiện quy luật; với khẳng định hình học, cần lập luận để kết luận.
## 3. Kiến thức trọng tâm
Số hữu tỉ và số vô tỉ gọi chung là số thực; tập hợp kí hiệu $\mathbb R$. Có $\mathbb N\subset\mathbb Z\subset\mathbb Q\subset\mathbb R$, còn $\mathbb I=\mathbb R\setminus\mathbb Q$. Mỗi số thực ứng với một điểm trên trục số. Số ở bên trái nhỏ hơn. Giá trị tuyệt đối $|x|$ là khoảng cách từ điểm biểu diễn $x$ tới 0: $|x|=x$ nếu $x\ge0$, $|x|=-x$ nếu $x<0$. Vì thế $|x|\ge0$, $|x|=|-x|$.
## 4. Tự kiểm tra trước khi luyện tập
Tìm mọi số thực x thỏa |x|=4 và giải thích bằng trục số. Số 0 có phải số hữu tỉ không?
**Sản phẩm học tập:** một hình hoặc bảng có chú thích, một lời giải có đơn vị nếu cần và một câu giải thích bằng kiến thức của bài.
**Tự đánh giá:** Em có thể giải thích cách làm? Em đã kiểm tra điều kiện và kết quả? Nếu còn vướng, đọc lại phần kiến thức rồi tự làm hai ví dụ bên dưới trước khi mở lời giải.
3Ví dụ có lời giải
Ví dụ 1
Khoảng cách luôn không âm
Tính $|-3{,}5|$, $|0|$ và $|-2|+\left|\dfrac{3}{2}\right|$.
Hai điểm hẹn ở −2,75 m và 2,75 m tính từ cổng. Điểm nào gần cổng hơn?
Xem cách giải quyết
STEM và công nghệ
Cảnh báo nhiệt độ kho thực phẩm
**Tình huống và nhiệm vụ:** Ba cảm biến ghi −2,5°C; −$\sqrt{5}$°C; −2,2°C. Xếp từ lạnh nhất đến ấm nhất.
**Ý nghĩa thực tế:** So sánh số thực để đọc dữ liệu cảm biến.
*Số liệu giả định để luyện tập.*
Xem cách giải quyết
STEM và công nghệ
Độ lệch của robot
**Tình huống và nhiệm vụ:** Robot cần dừng ở mốc 0. Hai lần dừng lệch −0,08 m và +0,05 m. Lần nào gần mốc hơn?
**Ý nghĩa thực tế:** Giá trị tuyệt đối biểu diễn độ lớn sai lệch, không phụ thuộc hướng.
*Số liệu giả định để luyện tập.*
Xem cách giải quyết
STEM và công nghệ
Kiểm soát sai số cân
**Tình huống và nhiệm vụ:** Khối lượng chuẩn 200 g; cân đo 199,7 g. Sai lệch có dấu và độ lớn sai lệch là bao nhiêu? Có đạt ngưỡng không quá 0,5 g không?
**Ý nghĩa thực tế:** Đọc và đánh giá sai số thiết bị đo.
*Số liệu giả định để luyện tập.*
Xem cách giải quyết
STEM và công nghệ
Phân loại dữ liệu trong bản thiết kế
**Tình huống và nhiệm vụ:** Phân loại các độ dài 1,5 m; $\dfrac{7}{3}$ m; $\sqrt{9}$ m; $\sqrt{10}$ m thành hữu tỉ hoặc vô tỉ.
**Ý nghĩa thực tế:** Nhận biết kiểu số trong phép đo và mô hình toán.
*Số liệu giả định để luyện tập.*
Xem cách giải quyết
STEM và công nghệ
Làm tròn dữ liệu đo
**Tình huống và nhiệm vụ:** Dụng cụ hiển thị độ dài 2,376 m. Báo cáo đến 0,01 m và tính sai khác so với giá trị hiển thị.
**Ý nghĩa thực tế:** Báo cáo số đo với độ chính xác phù hợp.
*Số liệu giả định để luyện tập.*
Xem cách giải quyết
STEM và công nghệ
So mức nước so với mốc chuẩn
**Tình huống và nhiệm vụ:** Ba mức nước tương đối là −0,12 m; 0 m; +0,07 m. Mức nào lệch chuẩn nhiều nhất, độ chênh giữa cao nhất và thấp nhất?
**Ý nghĩa thực tế:** Đọc dữ liệu có mốc quy chiếu và phân biệt độ lệch với độ chênh.
*Số liệu giả định để luyện tập.*